annual fern

annual fern

The annual fern grows in a shaded forest clearing.

Định nghĩa

Danh từ:
- Dương xỉ hàng năm: "annual fern" chỉ một loại dương xỉ nhỏ, vòng đời ngắn (sống trong một năm), nguồn gốc từ Trung Nam Mỹ. Từ "annual" (hàng năm) nhấn mạnh đặc điểm sinh học của loài cây này: mọc, ra , sinh sản chết trong một mùa sinh trưởng duy nhất.

dụ sử dụng
  • (Dương xỉ hàng năm một loại dương xỉ nhỏ, sống ngắn, được tìm thấyTrung Nam Mỹ.)
  • (Những người làm vườn hiếm khi trồng dương xỉ hàng năm chết sau một mùa.)
  • (Không giống như dương xỉ lâu năm, dương xỉ hàng năm hoàn thành vòng đời trong một năm duy nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Annual fern" thường được dùng trong ngữ cảnh thực vật học hoặc sinh thái học để phân biệt loài dương xỉ này với các loài dương xỉ lâu năm (perennial ferns) hoặc các loài cây thân thảo khác.
    • The annual fern is a key indicator species for tropical dry forests.
      (Dương xỉ hàng năm loài chỉ thị quan trọng cho rừng khô nhiệt đới.)
Biến thể từ gần giống
  • Fern (n): dương xỉ (nói chung).
    • Ferns are non-flowering plants that reproduce via spores.
      (Dương xỉ thực vật không hoa, sinh sản qua bào tử.)
  • Annual (adj): hàng năm, sống một năm.
    • Many annual plants bloom only once before dying.
      (Nhiều cây hàng năm chỉ nở hoa một lần trước khi chết.)
  • Perennial fern (n): dương xỉ lâu năm (sống nhiều năm).
    • The perennial fern survives winter by storing nutrients in its roots.
      (Dương xỉ lâu năm sống sót qua mùa đông bằng cách dự trữ chất dinh dưỡng trong rễ.)
Từ đồng nghĩa
  • Short-lived fern: dương xỉ sống ngắn (nhấn mạnh vòng đời ngắn).
    • This short-lived fern is often found in disturbed habitats.
      (Loại dương xỉ sống ngắn này thường được tìm thấymôi trường sống bị xáo trộn.)
  • Ephemeral fern: dương xỉ phù du (chỉ loài vòng đời rất ngắn, thường vài tuần hoặc vài tháng).
    • Ephemeral ferns like the annual fern rely on seasonal rains.
      (Các loài dương xỉ phù du như dương xỉ hàng năm phụ thuộc vào mưa theo mùa.)
Các cụm từ liên quan
  • Annual fern habitat: môi trường sống của dương xỉ hàng năm.
    • The annual fern habitat is restricted to tropical regions of Central America.
      (Môi trường sống của dương xỉ hàng năm bị giới hạncác vùng nhiệt đới của Trung Mỹ.)
  • Annual fern lifecycle: vòng đời của dương xỉ hàng năm.
    • The annual fern lifecycle includes spore germination, gametophyte growth, and sporophyte formation.
      (Vòng đời của dương xỉ hàng năm bao gồm nảy mầm bào tử, phát triển thể giao tử hình thành thể bào tử.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "annual fern". Tuy nhiên, có thể sử dụng các thành ngữ về cây cối như: - "As fleeting as an annual fern": thoáng qua như dương xỉ hàng năm (ám chỉ điều đó tồn tại ngắn ngủi).
- His fame was as fleeting as an annual fern, disappearing after one season.
(Danh tiếng của anh ấy thoáng qua như dương xỉ hàng năm, biến mất sau một mùa.)